domino effect
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệu ứng domino, tác dụng lôi kéo: Một chuỗi sự kiện trong đó một sự kiện ban đầu gây ra một loạt các sự kiện tương tự xảy ra liên tiếp, giống như khi một quân domino đầu tiên đổ sẽ làm đổ tất cả các quân domino phía sau nó. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả một chuỗi phản ứng dây chuyền trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội hoặc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bankruptcy of the large bank created a domino effect throughout the entire financial system. (Sự phá sản của ngân hàng lớn đã tạo ra một hiệu ứng domino trên toàn bộ hệ thống tài chính.)
- In politics, the resignation of one minister can sometimes trigger a domino effect. (Trong chính trị, việc từ chức của một bộ trưởng đôi khi có thể kích hoạt một tác dụng lôi kéo.)
- We must prevent the domino effect of factory closures in this industrial region. (Chúng ta phải ngăn chặn hiệu ứng domino của việc đóng cửa các nhà máy trong khu vực công nghiệp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set off/trigger a domino effect": khởi động/kích hoạt một hiệu ứng domino.
- The new tax policy could set off a domino effect of price increases. (Chính sách thuế mới có thể khởi động một hiệu ứng domino của việc tăng giá.)
- "to cause/lead to a domino effect": gây ra/dẫn đến một hiệu ứng domino.
- The initial protest caused a domino effect of demonstrations across the country. (Cuộc biểu tình ban đầu đã gây ra một hiệu ứng domino của các cuộc biểu tình trên khắp cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain reaction (n): phản ứng dây chuyền. (Từ này nhấn mạnh đến mối liên hệ nhân quả trực tiếp và thường dùng trong hóa học, vật lý hoặc các sự kiện xã hội.)
- Snowball effect (n): hiệu ứng quả cầu tuyết. (Từ này nhấn mạnh sự gia tăng về quy mô hoặc cường độ khi một sự việc diễn tiến, khác với "domino effect" thường nhấn mạnh sự lây lan theo trình tự.)
- Ripple effect (n): hiệu ứng gợn sóng. (Từ này nhấn mạnh ảnh hưởng lan tỏa từ một điểm trung tâm, giống như những gợn sóng trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Cascade (n): sự sụp đổ/ảnh hưởng liên tiếp. (Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc mô tả một loạt sự kiện xấu.)
- Knock-on effect (n): tác động dây chuyền. (Cách diễn đạt thông tục, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "It's like dominoes": (Nó) giống như trò domino. Cụm từ so sánh này được dùng để mô tả một tình huống mà các sự kiện xảy ra liên tiếp, phụ thuộc vào nhau.
- First the manager quit, then the whole team left. It was like dominoes. (Đầu tiên quản lý nghỉ việc, sau đó cả đội bỏ đi. Nó giống như trò domino vậy.)
Noun
- tác dụng lôi kéo (một sự kiện làm phát sinh những sự kiện tương tự ở nhiều nơi khác)